hoạt náo viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoạt náo viên (Danh từ)

Người dẫn chương trình, có nhiệm vụ tạo ra không khí sôi động và vui vẻ trong các buổi biểu diễn, ca nhạc, dạ hội, v.v.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong đêm nhạc, hoạt náo viên đã khuấy động không khí bằng nhiều trò chơi thú vị."
  • 2."Hoạt náo viên luôn biết cách khiến khán giả tham gia và vui vẻ."
  • 3."Tôi rất thích những hoạt náo viên vì họ làm cho mọi sự kiện trở nên vui nhộn và hấp dẫn hơn."

Lưu ý khi sử dụng "hoạt náo viên"

Lưu ý về danh từ

"hoạt náo viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoạt náo viên"

hoạt náo viên là danh từ trong tiếng Việt. Người dẫn chương trình, có nhiệm vụ tạo ra không khí sôi động và vui vẻ trong các buổi biểu diễn, ca nhạc, dạ hội, v.v. Ví dụ: "Trong đêm nhạc, hoạt náo viên đã khuấy động không khí bằng nhiều trò chơi thú vị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này