hội đàm

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hội đàm (Động từ)

(Trang trọng) họp bàn, trao đổi về các vấn đề chính trị quan trọng, thường liên quan đến quan hệ ngoại giao và quốc tế giữa các bên.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc hội đàm giữa hai thủ tướng của hai nước."
  • 2."Hội đàm nhằm giải quyết những tranh chấp kéo dài."
  • 3."Các lãnh đạo đã hội đàm để tìm kiếm giải pháp hòa bình."

Lưu ý khi sử dụng "hội đàm"

Lưu ý về động từ

"hội đàm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "hội đàm"

hội đàm là động từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) họp bàn, trao đổi về các vấn đề chính trị quan trọng, thường liên quan đến quan hệ ngoại giao và quốc tế giữa các bên. Ví dụ: "Cuộc hội đàm giữa hai thủ tướng của hai nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này