hoãn xung

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hoãn xung (Động từ)

Đình chỉ hoặc tạm dừng một hành động, kế hoạch hoặc cuộc chiến để thương lượng hoặc tìm giải pháp.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta nên hoãn xung để bàn bạc thêm về vấn đề này."
  • 2."Cả hai bên đã quyết định hoãn xung để tránh xung đột lớn hơn."
  • 3."Trong cuộc họp, họ đã thống nhất hoãn xung để tìm ra hướng đi tốt nhất."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hoãn xung (Danh từ)

Tình trạng hoặc hành động tạm dừng lại giữa hai bên mâu thuẫn.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự hoãn xung này là cần thiết để bảo đảm an toàn cho mọi người."
  • 2."Họ đã yêu cầu một hoãn xung trước khi đi đến quyết định cuối cùng."
  • 3."Hòa bình chỉ có thể đạt được khi có sự hoãn xung từ hai phía."

Lưu ý khi sử dụng "hoãn xung"

Lưu ý về động từ

"hoãn xung" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hoãn xung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hoãn xung" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hoãn xung"

hoãn xung là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đình chỉ hoặc tạm dừng một hành động, kế hoạch hoặc cuộc chiến để thương lượng hoặc tìm giải pháp. Ví dụ: "Chúng ta nên hoãn xung để bàn bạc thêm về vấn đề này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này