hồi công
Định nghĩa
Nghĩa 1: hồi công (Động từ)
Cụm từ cổ, được hiểu như hoàn công.
- 1."hoàn công"
- 2."Hồi công là một thuật ngữ trong xây dựng, chỉ việc nghiệm thu và bàn giao công trình."
Lưu ý khi sử dụng "hồi công"
Lưu ý về động từ
"hồi công" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hồi công"
hồi công là động từ trong tiếng Việt. Cụm từ cổ, được hiểu như hoàn công. Ví dụ: "hoàn công"
Từ liên quan
hồ điệp
Tên gọi cổ điển trong văn chương dùng để chỉ con bướm.
hồ đồ
Vội vàng, không phân biệt rõ ràng, lẫn lộn giữa đúng và sai trong suy nghĩ hoặc ý kiến.
hồi
Cây lớn có quả gồm nhiều múi khô cứng xếp thành hình sao, mỗi múi chứa một hạt. Khi chín, quả có màu nâu và mùi thơm, thường được dùng để chiết xuất tinh dầu hoặc làm gia vị.
hồi cư
Trở về nơi ở cũ sau một thời gian tản cư.
hồi cố
Hồi tưởng về những điều đã xảy ra trong quá khứ xa xôi.
hồi giáo
Tôn giáo monotheistic lớn nhất thế giới, được thành lập ở Ả Rập vào thế kỷ 7, dựa trên giáo lý của Muhammad.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.