hoảng sợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoảng sợ (Tính từ)
Trạng thái tâm lý cảm thấy bất an, lo lắng, thường xảy ra trong tình huống gây nguy hiểm hoặc bất ngờ.
- 1."Cô ấy hoảng sợ khi nghe tiếng sét đánh lớn."
- 2."Anh ta cảm thấy hoảng sợ khi đi một mình trong đêm tối."
- 3."Tôi luôn cảm thấy hoảng sợ mỗi khi xem phim kinh dị."
Nghĩa 2: hoảng sợ (Danh từ)
Cảm giác sợ hãi mạnh mẽ, có thể do một sự việc cụ thể gây ra.
- 1."Sự hoảng sợ lan tỏa trong đám đông khi có tiếng động lạ vang lên."
- 2."Cố gắng kiểm soát hoảng sợ là điều cần thiết trong tình huống khẩn cấp."
- 3."Hoảng sợ có thể khiến chúng ta đưa ra quyết định sai lầm."
Lưu ý khi sử dụng "hoảng sợ"
Lưu ý về tính từ
"hoảng sợ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"hoảng sợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hoảng sợ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hoảng sợ"
hoảng sợ là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Trạng thái tâm lý cảm thấy bất an, lo lắng, thường xảy ra trong tình huống gây nguy hiểm hoặc bất ngờ. Ví dụ: "Cô ấy hoảng sợ khi nghe tiếng sét đánh lớn."
Từ liên quan
hoảng hốt
Cảm giác lo lắng, bất an và hoang mang khi gặp phải tình huống bất ngờ hoặc đáng sợ.
hoảng hồn
trở nên sợ hãi, lo lắng hoặc mất bình tĩnh do một sự việc bất ngờ hoặc gây shock.
hoảng loạn
Hoảng hốt đến mức xuất hiện những biểu hiện của sự mất trí.
hoắc hương
Cây thân thảo thuộc họ bạc hà, có lá lông và mép lá răng cưa lớn, khi vò có mùi thơm đặc trưng, hoa màu tím hồng, thường được sử dụng làm thuốc.
hoắm
Từ chỉ sự lún hoặc đi xuống sâu vào bên trong.
hoắng
(Khẩu ngữ) chỉ những cử chỉ, hành động ồn ào, ầm ĩ nhằm tỏ ra quan trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.