hoảng hốt

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: hoảng hốt (Tính từ)

Cảm giác lo lắng, bất an và hoang mang khi gặp phải tình huống bất ngờ hoặc đáng sợ.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nghe tin xấu, tôi cảm thấy hoảng hốt và không biết phải làm gì."
  • 2."Cô ấy hoảng hốt khi thấy chiếc xe lao về phía mình."
  • 3."Tôi đã hoảng hốt khi thấy điện thoại bị rơi xuống nước."
2
Động từ

Nghĩa 2: hoảng hốt (Động từ)

Hành động thể hiện sự hoảng hốt.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy hoảng hốt chạy ra ngoài khi thấy khói bốc lên."
  • 2."Cô ấy hoảng hốt gọi điện cho mẹ khi bị lạc trong siêu thị."
  • 3."Chúng tôi hoảng hốt khi nghe tiếng động lớn từ phía sau."

Lưu ý khi sử dụng "hoảng hốt"

Lưu ý về động từ

"hoảng hốt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"hoảng hốt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "hoảng hốt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hoảng hốt"

hoảng hốt là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm giác lo lắng, bất an và hoang mang khi gặp phải tình huống bất ngờ hoặc đáng sợ. Ví dụ: "Khi nghe tin xấu, tôi cảm thấy hoảng hốt và không biết phải làm gì."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này