hoang đảo
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoang đảo (Danh từ)
Đảo hoang, không có người sinh sống.
- 1."Thuyền dạt vào một hoang đảo."
- 2."Họ đã tìm thấy một hoang đảo đẹp như tranh vẽ."
- 3."Trong chuyến du lịch, chúng tôi đã dừng chân tại một hoang đảo hoang sơ."
Lưu ý khi sử dụng "hoang đảo"
Lưu ý về danh từ
"hoang đảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hoang đảo"
hoang đảo là danh từ trong tiếng Việt. Đảo hoang, không có người sinh sống. Ví dụ: "Thuyền dạt vào một hoang đảo."
Từ liên quan
hoang vắng
Không có người ở, tạo cảm giác như bị bỏ hoang.
hoang đàng
(Phương ngữ) mô tả lối sống buông thả, đàng điếm và hư hỏng.
hoang đường
Không có thật và không thể tin cậy, thường do chứa đựng nhiều yếu tố tưởng tượng và phóng đại.
hoe
Có màu đỏ nhạt hoặc vàng nhạt, nhưng tươi sáng và ánh lên.
hoe hoe
Có màu sắc hơi nhạt hoặc ánh đỏ.
hoen
Có nghĩa là ướt, ẩm do sự thấm nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.