học xá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: học xá (Danh từ)

Nơi học tập lớn, thường có chỗ ở cho sinh viên.

Ví dụ (3)
  • 1."Khu học xá dành cho sinh viên nước ngoài."
  • 2."Trường đại học này có một học xá hiện đại với đầy đủ tiện nghi."
  • 3."Những sinh viên sống trong học xá thường kết bạn dễ dàng hơn."

Lưu ý khi sử dụng "học xá"

Lưu ý về danh từ

"học xá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "học xá"

học xá là danh từ trong tiếng Việt. Nơi học tập lớn, thường có chỗ ở cho sinh viên. Ví dụ: "Khu học xá dành cho sinh viên nước ngoài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này