hội ái hữu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hội ái hữu (Danh từ)

Hình thức tổ chức cơ bản nhất của những người cùng nghề nghiệp, được thành lập trong thời kỳ Pháp thuộc nhằm giúp đỡ lẫn nhau và bảo vệ quyền lợi trong bối cảnh không có quyền lập công đoàn.

Ví dụ (2)
  • 1."Hội ái hữu của những người thợ xây đã hoạt động tích cực trong việc bảo vệ quyền lợi cho các thành viên."
  • 2."Thời kỳ thực dân Pháp, nhiều hội ái hữu được thành lập để hỗ trợ các công nhân trong việc yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn."

Lưu ý khi sử dụng "hội ái hữu"

Lưu ý về danh từ

"hội ái hữu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hội ái hữu"

hội ái hữu là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức tổ chức cơ bản nhất của những người cùng nghề nghiệp, được thành lập trong thời kỳ Pháp thuộc nhằm giúp đỡ lẫn nhau và bảo vệ quyền lợi trong bối cảnh không có quyền lập công đoàn. Ví dụ: "Hội ái hữu của những người thợ xây đã hoạt động tích cực trong việc bảo vệ quyền lợi cho các thành viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này