hoạt kê

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoạt kê (Danh từ)

Hoạt kê là một loại gia cầm thường được nuôi để lấy thịt hoặc trứng.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà tôi nuôi hoạt kê để bán trong dịp lễ Tết."
  • 2."Thịt hoạt kê rất giàu dinh dưỡng và được nhiều người ưa chuộng."
  • 3."Mỗi sáng, tôi đều ra sân để cho hoạt kê ăn."
2
Động từ

Nghĩa 2: hoạt kê (Động từ)

Hoạt kê cũng có thể dùng để chỉ hành động chơi đùa hoặc khôi hài.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, nhóm bạn của tôi đã hoạt kê rất vui vẻ trong công viên."
  • 2."Cô ấy thường hoạt kê khi gặp bạn bè để làm không khí thân thiện hơn."
  • 3."Chúng ta nên hoạt kê một chút để giải tỏa căng thẳng."

Lưu ý khi sử dụng "hoạt kê"

Lưu ý về động từ

"hoạt kê" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hoạt kê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hoạt kê" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hoạt kê"

hoạt kê là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hoạt kê là một loại gia cầm thường được nuôi để lấy thịt hoặc trứng. Ví dụ: "Nhà tôi nuôi hoạt kê để bán trong dịp lễ Tết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này