học vấn
Định nghĩa
Nghĩa 1: học vấn (Danh từ)
Những hiểu biết, tri thức mà con người có được thông qua quá trình học tập.
- 1."Kiểm tra trình độ học vấn."
- 2."Có học vấn cao."
- 3."Anh ấy đã đầu tư nhiều thời gian để nâng cao học vấn của mình."
- 4."Người có học vấn thường được trọng vọng trong xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "học vấn"
Lưu ý về danh từ
"học vấn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "học vấn"
học vấn là danh từ trong tiếng Việt. Những hiểu biết, tri thức mà con người có được thông qua quá trình học tập. Ví dụ: "Kiểm tra trình độ học vấn."
Từ liên quan
học viên
Người học tập tại các cơ sở giáo dục không thuộc hệ thống giáo dục phổ thông hoặc đại học, thường là người lớn tuổi.
học việc
Hành động tập làm và học hỏi nghề nghiệp trực tiếp tại nơi làm việc.
học viện
Tên gọi của một số cơ sở giáo dục tương đương với trường đại học hoặc các cơ quan nghiên cứu khoa học tương đương viện.
học vẹt
Học thuộc lòng từng câu, từng chữ mà không hiểu rõ nội dung, giống như con vẹt học nói.
học vị
Danh xưng cấp cho người đạt được một trình độ học vấn nhất định, sau khi hoàn thành và tốt nghiệp khóa học sau đại học.
học xá
Nơi học tập lớn, thường có chỗ ở cho sinh viên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.