học hành

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: học hành (Động từ)

Học hành có nghĩa là tham gia vào hoạt động học tập, rèn luyện kiến thức và kỹ năng.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay mình sẽ bắt đầu học hành nghiêm túc để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới."
  • 2."Chúng ta phải học hành hơn nữa để có thể đạt được ước mơ của mình."
  • 3."Tôi thường học hành vào buổi tối sau khi làm việc xong."
2
Danh từ

Nghĩa 2: học hành (Danh từ)

Học hành cũng có thể được hiểu là quá trình và hoạt động liên quan đến việc học tập.

Ví dụ (3)
  • 1."Học hành là một phần quan trọng trong cuộc sống của mỗi người."
  • 2."Cha mẹ luôn khuyến khích con cái chăm chỉ trong học hành."
  • 3."Tôi thấy học hành ở trường giúp tôi phát triển nhiều kỹ năng hữu ích."

Lưu ý khi sử dụng "học hành"

Lưu ý về động từ

"học hành" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"học hành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "học hành" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "học hành"

học hành là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Học hành có nghĩa là tham gia vào hoạt động học tập, rèn luyện kiến thức và kỹ năng. Ví dụ: "Hôm nay mình sẽ bắt đầu học hành nghiêm túc để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này