hoàng tuyền
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoàng tuyền (Danh từ)
Thuật ngữ văn học để chỉ suối vàng, thường mang ý nghĩa biểu tượng cho cõi vĩnh hằng.
- 1."Trong văn học cổ điển, hoàng tuyền thường được nhắc đến như một nơi dẫn dắt linh hồn."
- 2."Hình ảnh hoàng tuyền trong thơ ca thường thể hiện nỗi nhớ thương và sự bi thương."
Lưu ý khi sử dụng "hoàng tuyền"
Lưu ý về danh từ
"hoàng tuyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hoàng tuyền"
hoàng tuyền là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ văn học để chỉ suối vàng, thường mang ý nghĩa biểu tượng cho cõi vĩnh hằng. Ví dụ: "Trong văn học cổ điển, hoàng tuyền thường được nhắc đến như một nơi dẫn dắt linh hồn."
Từ liên quan
hoàng thổ
Đất màu vàng, hạt mịn, có độ bở và xốp, giúp dễ thấm nước.
hoàng tinh
Tên gọi của một loại cây trong họ hành tỏi.
hoàng trùng
Tên gọi cũ chỉ châu chấu, loài côn trùng gây hại cho mùa màng.
hoàng tôn
(Từ cũ) Chỉ cháu nội trai của vua.
hoàng tộc
Dòng dõi và họ hàng của vua, thể hiện quyền lực và địa vị cao trong xã hội.
hoàng tử
Con trai của vua.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.