hoen ố

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: hoen ố (Tính từ)

Ở trong trạng thái có nhiều vết bẩn loang ra, khó có thể làm sạch.

Ví dụ (3)
  • 1."Quyển sách bị hoen ố vì nước mưa."
  • 2."Chiếc áo trắng của tôi đã hoen ố sau khi bị dính bùn."
  • 3."Bức tranh này bị hoen ố do thời gian và không khí."

Lưu ý khi sử dụng "hoen ố"

Lưu ý về tính từ

"hoen ố" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "hoen ố"

hoen ố là tính từ trong tiếng Việt. Ở trong trạng thái có nhiều vết bẩn loang ra, khó có thể làm sạch. Ví dụ: "Quyển sách bị hoen ố vì nước mưa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này