học bổng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: học bổng (Danh từ)

Tiền hỗ trợ chi phí học tập mà nhà nước hoặc một tổ chức nào đó cấp cho học sinh, sinh viên có thành tích học tập xuất sắc.

Ví dụ (4)
  • 1."Cấp học bổng cho học sinh nghèo."
  • 2."Xin học bổng đi du học."
  • 3."Nhiều sinh viên đã nhận học bổng từ các quỹ học thuật."
  • 4."Trường có chương trình học bổng dành cho những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "học bổng"

Lưu ý về danh từ

"học bổng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "học bổng"

học bổng là danh từ trong tiếng Việt. Tiền hỗ trợ chi phí học tập mà nhà nước hoặc một tổ chức nào đó cấp cho học sinh, sinh viên có thành tích học tập xuất sắc. Ví dụ: "Cấp học bổng cho học sinh nghèo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này