hoạt kịch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoạt kịch (Danh từ)

Kịch ngắn với nội dung vui nhộn, thường được dàn dựng với các tình huống hài hước.

Ví dụ (2)
  • 1."Buổi biểu diễn hôm qua có một tiết mục hoạt kịch rất thú vị."
  • 2."Chúng tôi đã cùng nhau xem một hoạt kịch hài vào cuối tuần."

Lưu ý khi sử dụng "hoạt kịch"

Lưu ý về danh từ

"hoạt kịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoạt kịch"

hoạt kịch là danh từ trong tiếng Việt. Kịch ngắn với nội dung vui nhộn, thường được dàn dựng với các tình huống hài hước. Ví dụ: "Buổi biểu diễn hôm qua có một tiết mục hoạt kịch rất thú vị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này