hội chứng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hội chứng (Danh từ)

Tình trạng tập hợp nhiều hiện tượng, sự kiện (thường tiêu cực) xuất hiện đồng thời ở nhiều người, nhiều nơi liên quan đến một vấn đề xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Hội chứng li hôn"
  • 2."Hội chứng trầm cảm đang gia tăng trong cộng đồng."
  • 3."Người dân đang phải đối mặt với hội chứng stress do áp lực công việc."

Lưu ý khi sử dụng "hội chứng"

Lưu ý về danh từ

"hội chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hội chứng"

hội chứng là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng tập hợp nhiều hiện tượng, sự kiện (thường tiêu cực) xuất hiện đồng thời ở nhiều người, nhiều nơi liên quan đến một vấn đề xã hội. Ví dụ: "Hội chứng li hôn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này