hoang đàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoang đàng (Tính từ)
(Phương ngữ) mô tả lối sống buông thả, đàng điếm và hư hỏng.
- 1."Ăn chơi hoang đàng."
- 2."Cô ấy có một lối sống hoang đàng, không màng đến công việc."
- 3."Chàng trai này thường xuyên tụ tập bạn bè và sống hoang đàng."
Lưu ý khi sử dụng "hoang đàng"
Lưu ý về tính từ
"hoang đàng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hoang đàng"
hoang đàng là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) mô tả lối sống buông thả, đàng điếm và hư hỏng. Ví dụ: "Ăn chơi hoang đàng."
Từ liên quan
hoang tưởng
Tưởng tượng ra những điều hoàn toàn không có căn cứ, không thể xảy ra trong thực tế.
hoang vu
Ở trạng thái hoang dã, không có sự can thiệp của con người, cây cỏ phát triển tự nhiên.
hoang vắng
Không có người ở, tạo cảm giác như bị bỏ hoang.
hoang đường
Không có thật và không thể tin cậy, thường do chứa đựng nhiều yếu tố tưởng tượng và phóng đại.
hoang đảo
Đảo hoang, không có người sinh sống.
hoe
Có màu đỏ nhạt hoặc vàng nhạt, nhưng tươi sáng và ánh lên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.