hoạt hoạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoạt hoạ (Danh từ)
Từ viết tắt chỉ thể loại phim hoạt hình, thường dành cho trẻ em.
- 1."Những bộ phim hoạt họa như 'Frozen' rất thu hút trẻ em."
- 2."Tôi thích xem hoạt họa vì chúng luôn mang lại không khí vui vẻ."
Lưu ý khi sử dụng "hoạt hoạ"
Lưu ý về danh từ
"hoạt hoạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hoạt hoạ"
hoạt hoạ là danh từ trong tiếng Việt. Từ viết tắt chỉ thể loại phim hoạt hình, thường dành cho trẻ em. Ví dụ: "Những bộ phim hoạt họa như 'Frozen' rất thu hút trẻ em."
Từ liên quan
hoạt chất
Chất có tác dụng cụ thể đối với cơ thể các sinh vật.
hoạt cảnh
Hoạt cảnh là một loại hình nghệ thuật biểu diễn, thường sử dụng hình ảnh và âm thanh để kể chuyện hoặc truyền tải thông điệp.
hoạt hoá
Làm tăng cường khả năng hoạt động về mặt hóa học.
hoạt huyết
Làm cho máu trong cơ thể lưu thông tốt hơn.
hoạt hình
Phim hoạt hình, thể loại phim được tạo ra bằng cách vẽ hoặc mô phỏng các hình ảnh biến chuyển.
hoạt kê
Hoạt kê là một loại gia cầm thường được nuôi để lấy thịt hoặc trứng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.