hoạt tượng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoạt tượng (Danh từ)

Hình ảnh một số người đứng yên như tượng trên sân khấu, tượng trưng cho một sự việc hoặc ý tưởng nào đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong vở kịch, các diễn viên thực hiện hoạt tượng để thể hiện sự im lặng của nhân vật."
  • 2."Hoạt tượng thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn nghệ thuật để gây ấn tượng cho khán giả."

Lưu ý khi sử dụng "hoạt tượng"

Lưu ý về danh từ

"hoạt tượng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoạt tượng"

hoạt tượng là danh từ trong tiếng Việt. Hình ảnh một số người đứng yên như tượng trên sân khấu, tượng trưng cho một sự việc hoặc ý tưởng nào đó. Ví dụ: "Trong vở kịch, các diễn viên thực hiện hoạt tượng để thể hiện sự im lặng của nhân vật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này