học trò

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: học trò (Danh từ)

Người theo học và được giáo dục, rèn luyện dưới sự hướng dẫn của một người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Viện Pasteur ở Hà Nội do Yersin, học trò của Pasteur xây dựng."
  • 2."Ông là một học trò xuất sắc, luôn chăm chỉ luyện tập."
  • 3."Các học trò của thầy giáo rất yêu quý ông vì sự tận tâm và nhiệt huyết."

Lưu ý khi sử dụng "học trò"

Lưu ý về danh từ

"học trò" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "học trò"

học trò là danh từ trong tiếng Việt. Người theo học và được giáo dục, rèn luyện dưới sự hướng dẫn của một người khác. Ví dụ: "Viện Pasteur ở Hà Nội do Yersin, học trò của Pasteur xây dựng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này