hoang dại
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoang dại (Tính từ)
Từ miêu tả những thứ có tính chất tự nhiên, không chịu ảnh hưởng hoặc tác động của con người.
- 1."Cây mọc hoang dại trong rừng."
- 2."Tiếng cười hoang dại vang vọng trong không gian."
- 3."Những loài thú hoang dại sống tự do trong thiên nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "hoang dại"
Lưu ý về tính từ
"hoang dại" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hoang dại"
hoang dại là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả những thứ có tính chất tự nhiên, không chịu ảnh hưởng hoặc tác động của con người. Ví dụ: "Cây mọc hoang dại trong rừng."
Từ liên quan
hoang báo
(Từ cũ) báo tin tức không có thật hoặc sai sự thật.
hoang dâm
Có tính chất dâm dục thái quá và không kiểm soát.
hoang dã
Nơi bỏ hoang, hẻo lánh, ít người qua lại.
hoang hoá
(ruộng đất) bị bỏ hoang trong một thời gian dài.
hoang hoác
Từ diễn tả trạng thái giống như 'hoác', nhưng với mức độ diễn đạt mạnh hơn.
hoang liêu
Mô tả trạng thái hoang vắng và hiu quạnh, thường gợi lên cảm giác buồn tủi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.