hốc hác
Định nghĩa
Nghĩa 1: hốc hác (Tính từ)
Gầy gò và trông có vẻ mệt mỏi, suy nhược (nói khái quát).
- 1."Mặt mũi hốc hác."
- 2."Thức liền hai đêm, người hốc hác hẳn đi."
- 3."Sau khi bệnh nặng, trông cô ấy hốc hác quá."
- 4."Người lính trở về sau trận chiến có vẻ hốc hác và kiệt sức."
Lưu ý khi sử dụng "hốc hác"
Lưu ý về tính từ
"hốc hác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hốc hác"
hốc hác là tính từ trong tiếng Việt. Gầy gò và trông có vẻ mệt mỏi, suy nhược (nói khái quát). Ví dụ: "Mặt mũi hốc hác."
Từ liên quan
hố xí
Chỗ có hố hoặc các trang bị riêng, dùng làm nơi đi đại tiện.
hố đen
Khu vực trong không gian có trọng lực rất mạnh, nơi mà không gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra.
hốc
Chỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, hoặc được đào sâu xuống dưới đất.
hối
Cảm thấy tiếc nuối và băn khoăn, day dứt vì đã làm điều sai trái.
hối cải
Hối hận vì những lần làm sai và thể hiện mong muốn sửa chữa lỗi lầm.
hối hôn
Hành động của việc rút lui khỏi một lời hứa hôn nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.