hoàng tử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoàng tử (Danh từ)

Con trai của vua.

Ví dụ (2)
  • 1."Hoàng tử đang chuẩn bị cho lễ đăng quang."
  • 2."Trong câu chuyện cổ tích, hoàng tử luôn bảo vệ nàng công chúa."

Lưu ý khi sử dụng "hoàng tử"

Lưu ý về danh từ

"hoàng tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoàng tử"

hoàng tử là danh từ trong tiếng Việt. Con trai của vua. Ví dụ: "Hoàng tử đang chuẩn bị cho lễ đăng quang."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này