hoàng tử
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoàng tử (Danh từ)
Con trai của vua.
- 1."Hoàng tử đang chuẩn bị cho lễ đăng quang."
- 2."Trong câu chuyện cổ tích, hoàng tử luôn bảo vệ nàng công chúa."
Lưu ý khi sử dụng "hoàng tử"
Lưu ý về danh từ
"hoàng tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hoàng tử"
hoàng tử là danh từ trong tiếng Việt. Con trai của vua. Ví dụ: "Hoàng tử đang chuẩn bị cho lễ đăng quang."
Từ liên quan
hoàng tuyền
Thuật ngữ văn học để chỉ suối vàng, thường mang ý nghĩa biểu tượng cho cõi vĩnh hằng.
hoàng tôn
(Từ cũ) Chỉ cháu nội trai của vua.
hoàng tộc
Dòng dõi và họ hàng của vua, thể hiện quyền lực và địa vị cao trong xã hội.
hoàng yến
Màu vàng nhạt giống như màu lông của chim hoàng yến.
hoàng đàn
Cây hạt trần mọc ở vùng núi cao, với tán lá hình lọng. Rễ cây chứa tinh dầu thơm, gỗ quý hiếm, không bị mối mọt, thường được sử dụng để đóng đồ đạc.
hoàng đạo
Ngày giờ tốt được xác định theo nguyên tắc âm dương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.