hoạt cảnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoạt cảnh (Danh từ)

Hoạt cảnh là một loại hình nghệ thuật biểu diễn, thường sử dụng hình ảnh và âm thanh để kể chuyện hoặc truyền tải thông điệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi rất thích xem hoạt cảnh vì chúng thường rất sinh động và thú vị."
  • 2."Trong lễ hội, có một hoạt cảnh rất đẹp về cuộc sống của người dân địa phương."
  • 3."Chúng tôi đã tham gia một buổi biểu diễn hoạt cảnh gây quỹ cho trẻ em nghèo."

Lưu ý khi sử dụng "hoạt cảnh"

Lưu ý về danh từ

"hoạt cảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoạt cảnh"

hoạt cảnh là danh từ trong tiếng Việt. Hoạt cảnh là một loại hình nghệ thuật biểu diễn, thường sử dụng hình ảnh và âm thanh để kể chuyện hoặc truyền tải thông điệp. Ví dụ: "Tôi rất thích xem hoạt cảnh vì chúng thường rất sinh động và thú vị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này