học bạ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: học bạ (Danh từ)

Sổ ghi chép kết quả học tập và rèn luyện của học sinh trong quá trình học tại trường.

Ví dụ (2)
  • 1."Học bạ là tài liệu quan trọng để xác nhận thành tích học tập của học sinh."
  • 2."Khi chuyển trường, tôi phải mang theo học bạ để nộp cho trường mới."

Lưu ý khi sử dụng "học bạ"

Lưu ý về danh từ

"học bạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "học bạ"

học bạ là danh từ trong tiếng Việt. Sổ ghi chép kết quả học tập và rèn luyện của học sinh trong quá trình học tại trường. Ví dụ: "Học bạ là tài liệu quan trọng để xác nhận thành tích học tập của học sinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này