hoàng bào
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoàng bào (Danh từ)
Áo triều phục của vua thời phong kiến, thường có màu vàng hoàng gia.
- 1."Trong buổi lễ, nhà vua mặc hoàng bào lộng lẫy."
- 2."Hoàng bào được thêu chỉ vàng và mang nhiều biểu tượng đại diện cho quyền lực."
Lưu ý khi sử dụng "hoàng bào"
Lưu ý về danh từ
"hoàng bào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hoàng bào"
hoàng bào là danh từ trong tiếng Việt. Áo triều phục của vua thời phong kiến, thường có màu vàng hoàng gia. Ví dụ: "Trong buổi lễ, nhà vua mặc hoàng bào lộng lẫy."
Từ liên quan
hoàn vũ
Từ ít được sử dụng để chỉ toàn vũ trụ.
hoàng
(Khẩu ngữ) đề cập đến hoàng tử hay hoàng thân nói chung.
hoàng anh
Tên một loài chim có màu sắc rực rỡ, thường được nuôi làm chim cảnh.
hoàng bá
Cây có lá kép giống lông chim, hoa màu vàng, quả màu đen, vỏ cây thường được sử dụng làm thuốc.
hoàng cung
Cung điện nơi vua và hoàng gia sinh sống.
hoàng cầm
Cây thân thảo thuộc họ bạc hà, có lá hình mác hẹp mọc đối, hoa màu xanh tím nở thành bông ở đầu cành; rễ màu vàng được sử dụng làm thuốc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.