hoạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoạt (Tính từ)
Nét vẽ, lời văn thanh thoát và lưu loát.
- 1."Nét chữ hoạt."
- 2."Văn viết rất hoạt."
- 3."Cách diễn đạt của cô ấy thật hoạt và cuốn hút."
- 4."Bài thơ được viết rất hoạt khiến người đọc dễ dàng cảm nhận."
Lưu ý khi sử dụng "hoạt"
Lưu ý về tính từ
"hoạt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hoạt"
hoạt là tính từ trong tiếng Việt. Nét vẽ, lời văn thanh thoát và lưu loát. Ví dụ: "Nét chữ hoạt."
Từ liên quan
hoạn quan
Người đã trải qua phẫu thuật để trở thành quan hầu cận, được vua chúa tin tưởng trong việc phục vụ trong cung điện.
hoạn đồ
(Từ cũ) con đường sự nghiệp dẫn tới công danh và chức vụ của quan lại.
hoạnh hoẹ
Hành động bắt bẻ, dèm pha để thể hiện quyền lực hoặc gây khó khăn cho người khác.
hoạt bát
Từ miêu tả sự lanh lợi trong giao tiếp và ứng xử, nhanh nhẹn trong cử chỉ và hành động.
hoạt chất
Chất có tác dụng cụ thể đối với cơ thể các sinh vật.
hoạt cảnh
Hoạt cảnh là một loại hình nghệ thuật biểu diễn, thường sử dụng hình ảnh và âm thanh để kể chuyện hoặc truyền tải thông điệp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.