đứng như trời trồng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đứng như trời trồng (Động từ)

Tình trạng không biết phải làm gì hoặc không biết phản ứng ra sao, thường do sự ngạc nhiên hoặc bối rối.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nghe tin xấu, tôi chỉ biết đứng như trời trồng mà không nói gì."
  • 2."Thấy bạn mình bị tai nạn, cô ấy đứng như trời trồng một lúc lâu mới cả quyết gọi cấp cứu."
  • 3."Khi thấy món quà bất ngờ, tôi đã đứng như trời trồng không biết nên vui hay buồn."

Lưu ý khi sử dụng "đứng như trời trồng"

Lưu ý về động từ

"đứng như trời trồng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đứng như trời trồng"

đứng như trời trồng là động từ trong tiếng Việt. Tình trạng không biết phải làm gì hoặc không biết phản ứng ra sao, thường do sự ngạc nhiên hoặc bối rối. Ví dụ: "Khi nghe tin xấu, tôi chỉ biết đứng như trời trồng mà không nói gì."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này