dựng chuyện
Định nghĩa
Nghĩa 1: dựng chuyện (Động từ)
Bịa đặt ra những câu chuyện không đúng sự thật, nhằm mục đích xấu hoặc gây hại cho người khác.
- 1."Anh ta luôn dựng chuyện để hạ bệ những người xung quanh."
- 2."Không nên dựng chuyện về người khác, vì điều đó có thể làm tổn thương họ."
Lưu ý khi sử dụng "dựng chuyện"
Lưu ý về động từ
"dựng chuyện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dựng chuyện"
dựng chuyện là động từ trong tiếng Việt. Bịa đặt ra những câu chuyện không đúng sự thật, nhằm mục đích xấu hoặc gây hại cho người khác. Ví dụ: "Anh ta luôn dựng chuyện để hạ bệ những người xung quanh."
Từ liên quan
dựa
Hướng theo cái có sẵn để đạt được thành công trong việc gì đó.
dựa dẫm
Dựa vào hoặc phụ thuộc vào người khác để làm hoặc sinh sống, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
dựng
Hành động vẽ hoặc mô tả cách vẽ một hình phẳng nào đó theo những điều kiện đã cho.
dựng phim
Quá trình lựa chọn và sắp xếp các cảnh đã quay để tạo thành một bộ phim hoàn chỉnh.
dựng tóc gáy
Trạng thái hoặc cảm giác sợ hãi, thường xảy ra khi gặp một tình huống đáng sợ hoặc bất ngờ.
dựng vợ gả chồng
Hành động tổ chức, sắp xếp cho một người kết hôn, thường là từ phía gia đình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.