đưng
Định nghĩa
Nghĩa 1: đưng (Danh từ)
Cây cỏ mọc ở vùng lầy và đất sâu, có lá được sử dụng để lợp nhà.
- 1."Cánh đồng đưng."
- 2."Nhà tôi lợp mái bằng lá đưng rất mát."
- 3."Đưng là một loại cây phổ biến trong các khu vực ẩm ướt."
Lưu ý khi sử dụng "đưng"
Lưu ý về danh từ
"đưng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đưng"
đưng là danh từ trong tiếng Việt. Cây cỏ mọc ở vùng lầy và đất sâu, có lá được sử dụng để lợp nhà. Ví dụ: "Cánh đồng đưng."
Từ liên quan
đưa đám
Hành động tham gia vào đám tang để tiễn đưa và vĩnh biệt người đã khuất.
đưa đón
Nói khéo léo để tạo ấn tượng tốt, nhưng không hoàn toàn chân thành.
đưa đẩy
Hành động đưa đến hoặc đẩy đến một tình huống nào đó, thường là không tốt; thể hiện sự chủ quan hoặc tình huống bất đắc dĩ.
đương
Từ ít dùng chỉ hành động chống cự lại một lực lượng mạnh hơn.
đương cai
Từ cũ, ít được sử dụng hiện nay.
đương chức
Người đang giữ một vị trí hoặc chức vụ trong tổ chức, cơ quan nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.