đường đoản trình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đường đoản trình (Danh từ)

Đường ngắn nhất nối liền hai điểm trên một mặt phẳng.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong toán học, đường đoản trình giữa hai điểm A và B là đoạn thẳng nối chúng."
  • 2."Khi vẽ hình, hãy xác định đường đoản trình để tìm hướng đi ngắn nhất."

Lưu ý khi sử dụng "đường đoản trình"

Lưu ý về danh từ

"đường đoản trình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đường đoản trình"

đường đoản trình là danh từ trong tiếng Việt. Đường ngắn nhất nối liền hai điểm trên một mặt phẳng. Ví dụ: "Trong toán học, đường đoản trình giữa hai điểm A và B là đoạn thẳng nối chúng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này