đung đưa
Định nghĩa
Nghĩa 1: đung đưa (Động từ)
Hành động đưa đi đưa lại một cách nhẹ nhàng trong không gian.
- 1."Tàu lá đung đưa trước gió."
- 2."Chiếc đu quay đung đưa vui vẻ trong công viên."
- 3."Cây cối đung đưa theo làn gió nhẹ."
Lưu ý khi sử dụng "đung đưa"
Lưu ý về động từ
"đung đưa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đung đưa"
đung đưa là động từ trong tiếng Việt. Hành động đưa đi đưa lại một cách nhẹ nhàng trong không gian. Ví dụ: "Tàu lá đung đưa trước gió."
Từ liên quan
đun
(Ít dùng) Di chuyển một cách nhẹ nhàng về phía trước (thường nói về phương tiện giao thông).
đun nấu
Hành động đun bếp để chế biến thực phẩm.
đun đẩy
Hành động đẩy qua đẩy lại giữa hai bên mà không ai muốn nhận trách nhiệm.
đuy-ra
Một loại xe kéo bằng ngựa, thường dùng để chở hàng hóa hoặc hành khách.
đuôi
Phần cuối, đối lập với phần đầu của một vật thể hay một sự việc.
đuôi gà
Phần phía sau của một con gà, thường được dùng để chỉ một món ăn hoặc đặc sản.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.