đuôi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đuôi (Danh từ)

Phần cuối, đối lập với phần đầu của một vật thể hay một sự việc.

Ví dụ (4)
  • 1."Đứng phía đuôi thuyền."
  • 2."Giải quyết việc gì cũng có đầu có đuôi."
  • 3."Con mèo có đuôi dài và mềm mại."
  • 4."Hãy ghi lại các sự kiện từ đầu đến đuôi."

Lưu ý khi sử dụng "đuôi"

Lưu ý về danh từ

"đuôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đuôi"

đuôi là danh từ trong tiếng Việt. Phần cuối, đối lập với phần đầu của một vật thể hay một sự việc. Ví dụ: "Đứng phía đuôi thuyền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này