đười ươi giữ ống

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đười ươi giữ ống (Danh từ)

Một loại động vật có vú lớn, thuộc họ đười ươi, nổi tiếng với sự thông minh và khả năng biểu cảm của chúng.

Ví dụ (3)
  • 1."Đười ươi giữ ống rất thông minh và có thể sử dụng công cụ để tìm thức ăn."
  • 2."Trong sở thú, đười ươi giữ ống thường làm những trò vui giúp du khách thích thú."
  • 3."Tôi đã thấy đười ươi giữ ống ăn chuối và chơi đùa với các bạn của nó."

Lưu ý khi sử dụng "đười ươi giữ ống"

Lưu ý về danh từ

"đười ươi giữ ống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đười ươi giữ ống"

đười ươi giữ ống là danh từ trong tiếng Việt. Một loại động vật có vú lớn, thuộc họ đười ươi, nổi tiếng với sự thông minh và khả năng biểu cảm của chúng. Ví dụ: "Đười ươi giữ ống rất thông minh và có thể sử dụng công cụ để tìm thức ăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này