đuôi từ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đuôi từ (Danh từ)

Phần kết thúc của một từ, nằm sau thân từ, có khả năng biến đổi hình thức để thể hiện các quan hệ ngữ pháp trong các ngôn ngữ biến hình.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong từ 'học sinh', 'nh' là đuôi từ."
  • 2."Đuôi từ trong tiếng Anh có thể là '-s', '-ed' để biểu thị số nhiều hoặc thì quá khứ."

Lưu ý khi sử dụng "đuôi từ"

Lưu ý về danh từ

"đuôi từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đuôi từ"

đuôi từ là danh từ trong tiếng Việt. Phần kết thúc của một từ, nằm sau thân từ, có khả năng biến đổi hình thức để thể hiện các quan hệ ngữ pháp trong các ngôn ngữ biến hình. Ví dụ: "Trong từ 'học sinh', 'nh' là đuôi từ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này