đụng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đụng (Động từ)

(Phương ngữ) tương tự như 'động', chỉ sự va chạm hoặc tiếp xúc.

Ví dụ (4)
  • 1."Động"
  • 2."Khó tính, không ai dám đụng đến."
  • 3."Câu hỏi đụng đến một vấn đề phức tạp."
  • 4."Họ đụng vào vấn đề nhạy cảm khi thảo luận."
2
Động từ

Nghĩa 2: đụng (Động từ)

(Khẩu ngữ) chỉ việc chung nhau, mỗi người góp một phần để tổ chức ăn uống.

Ví dụ (3)
  • 1."Hai nhà đụng một con lợn ăn Tết."
  • 2."Chúng ta nên đụng một ít tiền để tổ chức tiệc sinh nhật cho cô ấy."
  • 3."Các bạn có muốn đụng ở nhà hàng nào không?"

Lưu ý khi sử dụng "đụng"

Lưu ý về động từ

"đụng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "đụng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đụng"

đụng là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) tương tự như 'động', chỉ sự va chạm hoặc tiếp xúc. Ví dụ: "Động"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này