dung thân

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: dung thân (Động từ)

Sử dụng phương pháp hoặc hành động nào đó để bảo vệ bản thân hoặc giữ an toàn.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đi chơi ban đêm, bạn nên dung thân ở những nơi đông người để cảm thấy an toàn hơn."
  • 2."Trong những tình huống khẩn cấp, biết cách dung thân sẽ giúp bạn đối phó tốt hơn."
  • 3."Hãy nhớ dung thân khi lễ hội có nhiều người, đừng để mình lạc mất nhóm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: dung thân (Danh từ)

Cách thức hoặc phương pháp để tự bảo vệ mình trong các tình huống khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Biết cách dung thân là rất quan trọng trong cuộc sống hiện đại."
  • 2."Cô ấy đã chia sẻ kinh nghiệm về dung thân khi gặp phải những mối đe dọa hàng ngày."
  • 3."Chúng ta cần thảo luận về các phương pháp dung thân hiệu quả trong mùa dịch bệnh."

Lưu ý khi sử dụng "dung thân"

Lưu ý về động từ

"dung thân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"dung thân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "dung thân" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dung thân"

dung thân là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Sử dụng phương pháp hoặc hành động nào đó để bảo vệ bản thân hoặc giữ an toàn. Ví dụ: "Khi đi chơi ban đêm, bạn nên dung thân ở những nơi đông người để cảm thấy an toàn hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này