đường đi nước bước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đường đi nước bước (Danh từ)

Chỉ những điều cần làm và cách thức để thực hiện một việc gì đó, thường được sử dụng để chỉ quy trình hay các bước cần thiết trong cuộc sống hoặc công việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Trước khi bắt đầu dự án, bạn cần phải hiểu rõ đường đi nước bước để không bị lúng túng."
  • 2."Giang đã vạch ra đường đi nước bước cho cuộc thi sắp tới để giúp mọi người dễ dàng chuẩn bị."
  • 3."Học cách xác định đường đi nước bước trong công việc sẽ giúp bạn quản lý thời gian hiệu quả hơn."

Lưu ý khi sử dụng "đường đi nước bước"

Lưu ý về danh từ

"đường đi nước bước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đường đi nước bước"

đường đi nước bước là danh từ trong tiếng Việt. Chỉ những điều cần làm và cách thức để thực hiện một việc gì đó, thường được sử dụng để chỉ quy trình hay các bước cần thiết trong cuộc sống hoặc công việc. Ví dụ: "Trước khi bắt đầu dự án, bạn cần phải hiểu rõ đường đi nước bước để không bị lúng túng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này