dung tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dung tích (Danh từ)

Lượng tối đa mà một vật chứa có thể giữ bên trong, thường được biểu thị bằng con số.

Ví dụ (3)
  • 1."Dung tích của thùng là 20 lít."
  • 2."Chiếc bình này có dung tích 1,5 lít."
  • 3."Tôi cần một chai nước có dung tích đủ cho cả ngày."

Lưu ý khi sử dụng "dung tích"

Lưu ý về danh từ

"dung tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dung tích"

dung tích là danh từ trong tiếng Việt. Lượng tối đa mà một vật chứa có thể giữ bên trong, thường được biểu thị bằng con số. Ví dụ: "Dung tích của thùng là 20 lít."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này