dung tích
Định nghĩa
Nghĩa 1: dung tích (Danh từ)
Lượng tối đa mà một vật chứa có thể giữ bên trong, thường được biểu thị bằng con số.
- 1."Dung tích của thùng là 20 lít."
- 2."Chiếc bình này có dung tích 1,5 lít."
- 3."Tôi cần một chai nước có dung tích đủ cho cả ngày."
Lưu ý khi sử dụng "dung tích"
Lưu ý về danh từ
"dung tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dung tích"
dung tích là danh từ trong tiếng Việt. Lượng tối đa mà một vật chứa có thể giữ bên trong, thường được biểu thị bằng con số. Ví dụ: "Dung tích của thùng là 20 lít."
Từ liên quan
dung tha
Từ chỉ hành động rộng lượng, tha thứ mà không trừng phạt.
dung thân
Sử dụng phương pháp hoặc hành động nào đó để bảo vệ bản thân hoặc giữ an toàn.
dung thứ
Rộng lượng, tha thứ cho ai đó, không trừng phạt hoặc trách móc họ.
dung túng
Có nghĩa là không ngăn chặn hành vi sai trái của người khác, để cho họ tự do làm điều xấu.
dung tục
Thô thiển, tầm thường, thiếu tinh tế và không nhạy cảm.
duralumin
Hợp kim nhẹ và bền được tạo thành từ nhôm với đồng và magie.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.