dược
Định nghĩa
Nghĩa 1: dược (Danh từ)
Ngành học liên quan đến dược phẩm và y học.
- 1."Sinh viên trường dược."
- 2."Tốt nghiệp ngành dược."
- 3."Chị ấy đang học về dược để có thể làm trong lĩnh vực y tế."
Lưu ý khi sử dụng "dược"
Lưu ý về danh từ
"dược" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dược"
dược là danh từ trong tiếng Việt. Ngành học liên quan đến dược phẩm và y học. Ví dụ: "Sinh viên trường dược."
Từ liên quan
dưỡng sức
Hành động nghỉ ngơi hợp lý nhằm bảo vệ và nâng cao sức khỏe.
dưỡng thai
Giữ gìn và bồi dưỡng để thai nhi phát triển khỏe mạnh.
dưỡng thương
Nghỉ ngơi và bồi dưỡng sức khỏe sau khi điều trị vết thương.
dược chất
Từ hiếm dùng, chỉ dược liệu hoặc chất có tác dụng trong y học.
dược học
Khoa học nghiên cứu về thuốc và cách phòng chữa bệnh.
dược khoa
Ngành học nghiên cứu về thuốc và các liệu pháp điều trị bệnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.