đứng đường

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đứng đường (Động từ)

Chỉ việc đứng ở bên lề đường mà không di chuyển, thường liên quan đến việc chờ đợi hoặc không có mục đích cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình đang đứng đường chờ taxi, mà sao lâu quá không thấy xe nào hết."
  • 2."Hôm qua, tôi đứng đường một lúc để tìm đường đến quán cà phê."
  • 3."Nó đứng đường gần cổng trường, vẻ mặt lo lắng chờ bạn đến."
2
Động từ

Nghĩa 2: đứng đường (Động từ)

Tình trạng bị bỏ rơi, không có ai quan tâm hay giúp đỡ, có thể áp dụng cho người hoặc vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy cảm thấy như mình đang đứng đường khi không ai đến dự sinh nhật của mình."
  • 2."Con chó bị lạc đã đứng đường suốt cả ngày mà không có ai đến đón."
  • 3."Nếu bạn không tham gia hoạt động nhóm, bạn sẽ cảm thấy đứng đường và lạc lõng."

Lưu ý khi sử dụng "đứng đường"

Lưu ý về động từ

"đứng đường" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "đứng đường" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đứng đường"

đứng đường là động từ trong tiếng Việt. Chỉ việc đứng ở bên lề đường mà không di chuyển, thường liên quan đến việc chờ đợi hoặc không có mục đích cụ thể. Ví dụ: "Mình đang đứng đường chờ taxi, mà sao lâu quá không thấy xe nào hết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này