dụng ý
Định nghĩa
Nghĩa 1: dụng ý (Danh từ)
Tình huống có ý thức hướng tới một mục đích cụ thể trong hành động.
- 1."Xuyên tạc với dụng ý xấu."
- 2."Người viết có dụng ý sâu xa khi kể câu chuyện này."
- 3."Hành động của anh ta không chỉ đơn thuần mà có dụng ý nhất định."
Lưu ý khi sử dụng "dụng ý"
Lưu ý về danh từ
"dụng ý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dụng ý"
dụng ý là danh từ trong tiếng Việt. Tình huống có ý thức hướng tới một mục đích cụ thể trong hành động. Ví dụ: "Xuyên tạc với dụng ý xấu."
Từ liên quan
dụng cụ
Vật được con người chế tạo nhằm hỗ trợ, tăng cường khả năng, hiệu quả hoặc phạm vi hoạt động.
dụng tâm
Để tập trung toàn bộ tâm trí vào một công việc nào đó.
dụng võ
Thể hiện khả năng hoặc tài năng của bản thân.
dứ
Đưa ra một vật mà người khác ham thích để dụ dỗ hoặc nhử.
dứa
Cây ăn quả có thân ngắn, lá dài và cứng, mép lá có gai, thường mọc thành cụm ở ngọn thân. Quả dứa có nhiều mắt và phía trên có một cụm lá.
dứng
Cốt vách làm từ tre hoặc nứa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.