đứng đắn
Định nghĩa
Nghĩa 1: đứng đắn (Tính từ)
Biểu thị sự đúng mực trong quan hệ nam nữ, không có thái độ hay hành vi suồng sã hoặc mờ ám.
- 1."Thái độ cợt nhả, thiếu đứng đắn."
- 2."Cần phải có một phong cách đứng đắn khi giao tiếp trong môi trường công sở."
- 3."Hành vi của anh ấy rất đứng đắn, không hề có gì gây hiểu lầm."
Lưu ý khi sử dụng "đứng đắn"
Lưu ý về tính từ
"đứng đắn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đứng đắn"
đứng đắn là tính từ trong tiếng Việt. Biểu thị sự đúng mực trong quan hệ nam nữ, không có thái độ hay hành vi suồng sã hoặc mờ ám. Ví dụ: "Thái độ cợt nhả, thiếu đứng đắn."
Từ liên quan
đứng tuổi
Ở độ tuổi không còn trẻ nữa, nhưng cũng chưa phải là già.
đứng tên
Có tư cách và danh nghĩa chính thức để làm chủ hay có quyền về một vấn đề nào đó, từ đó phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.
đứng đường
Chỉ việc đứng ở bên lề đường mà không di chuyển, thường liên quan đến việc chờ đợi hoặc không có mục đích cụ thể.
đứt
Mất mối liên lạc, hoặc không còn tiếp tục có quan hệ nữa.
đứt bữa
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái đói kém, khi bữa ăn không ổn định, có bữa ăn có, bữa ăn không.
đứt gãy
Khu vực trên vỏ Trái Đất bị tách thành hai phần, trong đó một phần nâng lên và một phần sụt xuống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.