Từ vựng vần D (trang 21/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- đường được(Khẩu ngữ) tạm chấp nhận được, không quá xấu hay tồi tệ.
- đường đườngTừ miêu tả vẻ ngoài đàng hoàng, uy nghiêm, tạo cảm giác kính trọng từ mọi người.
- đường đường chính chínhĐàng hoàng, không có gì phải giấu diếm, thể hiện sự minh bạch và đứng đắn.
- dương dương tự đắctự mãn, kiêu ngạo do đạt được thành tựu nào đó
- đường gấp khúcĐường được cấu thành từ nhiều đoạn thẳng nối tiếp, không nằm trên cùng một đường thẳng.
- dương gianCõi dương, nơi con người sinh sống, trái ngược với âm phủ.
- đường goòngĐường sắt có cỡ nhỏ, khổ hẹp, thường được sử dụng trong hầm mỏ và ở các công trường.
- đường hầmCông trình ngầm được đào trong lòng đất nhằm phục vụ mục đích chiến đấu hoặc phòng ngự tại những khu vực quan trọng.
- đường hàng hảiĐường di chuyển của tàu thuỷ trên mặt biển, nói chung.
- đường hàng khôngĐường bay thường xuyên của các loại máy bay nối liền hai hoặc nhiều điểm địa lý.
- đường hoàngMột cách thức sống hoặc hành động tự tin, dứt khoát, thể hiện sự quyền lực hoặc uy nghiêm.
- đường hướngKhái niệm chỉ đường lối và phương hướng phát triển trong một lĩnh vực nào đó.
- đường huyếtLượng glucose trong máu, thường được duy trì trong một giới hạn nhất định để đảm bảo sức khỏe.
- dưỡng khíTên gọi truyền thống hoặc thông thường của oxy, một chất khí cần thiết cho sự sống.
- đường không(Khẩu ngữ) cách nói tắt về đường hàng không.
- đương kimĐang nắm giữ vị trí, chức vụ cao nhất trong thời điểm hiện tại.
- đường kínhĐường đã được tinh chế thành tinh thể màu trắng.
- đường lánh nạnĐường rẽ ngang trên các trục đường dốc, giúp xe cộ lánh nạn trong trường hợp xảy ra sự cố.
- dưỡng lãoGiúp duy trì cuộc sống trong giai đoạn tuổi già.
- dương lịchTên gọi thông dụng của công lịch, hay còn gọi là dương lịch Gregory, được sử dụng rộng rãi trên thế giới, chia một năm thành 365 ngày, và cứ mỗi bốn năm có một năm nhuận 366 ngày.
- dưỡng liêmGiúp người ta duy trì đức tính liêm khiết.
- dương liễu(Phương ngữ) Là từ dùng để chỉ cây phi lao, thường mọc ven biển, có lá hẹp và dài.
- đường lốiPhương hướng cơ bản có tính chất chỉ đạo lâu dài cho các hoạt động của nhà nước hoặc tổ chức chính trị.
- đường lối quần chúngPhương thức hoạt động nhằm tìm hiểu sâu sắc nguyện vọng và khả năng của quần chúng, từ đó đề ra các chủ trương để lãnh đạo quần chúng một cách tự giác.
- đường luậtThể thơ có nguồn gốc từ đời nhà Đường ở Trung Quốc, quy định nghiêm ngặt về thanh điệu, niêm luật, vần và đối, thường được áp dụng cho thơ ngũ ngôn, thất ngôn và một số thể phú.
- đương lượngThước đo hoặc tỷ lệ cho một giá trị nào đó trong so sánh.
- đường mậtLời nói ngọt ngào, dễ nghe nhưng thường có ý đồ xấu, nhằm dụ dỗ hoặc lừa phỉnh.
- đường máuCon đường để thoát khỏi tình huống nguy hiểm, thường phải chấp nhận hi sinh, tổn thất.
- đường mònĐường tạo thành từ vết chân của người đi lại nhiều lần, thường xuất hiện ở các khu vực rừng và núi.
- đường nétCác yếu tố như đường, nét, v.v. tạo thành hình dáng của một vật thể, được nói một cách khái quát.
- đường ngắmĐường thẳng tưởng tượng từ mắt người qua chính giữa mép trên của khe ngắm, qua đỉnh đầu để nhìn đến mục tiêu.
- đường ngàoĐường được nấu chín cho tới khi có màu nâu sẫm.
- đường ngôiĐường thẳng từ đỉnh đầu rẽ xuống trán, phân chia tóc thành hai mảng.
- đương nhiệmTừ dùng để chỉ người đang giữ chức vụ hoặc đảm nhận một vị trí trong thời điểm hiện tại.
- đương nhiênRõ ràng như vậy, ai cũng công nhận điều đó.
- dường nhưDường như được sử dụng để chỉ một sự việc không chắc chắn hoặc một nhận định dựa trên cảm nhận, không phải là một sự thật chắc chắn.
- đường nhựaĐường có bề mặt được trải nhựa, thường bền và thuận tiện cho việc đi lại.
- dương oaiPhô bày, thể hiện sự uy thế nhằm đe doạ hoặc uy hiếp người khác (thường có ý châm biếm hoặc chê cười).
- đường ốngHệ thống ống dẫn chất lỏng hoặc khí một cách tổng quát.
- đường phân giácĐường thẳng chia một góc phẳng thành hai góc bằng nhau.
- đường phênĐường làm từ nguyên liệu tự nhiên, có màu vàng sẫm hoặc nâu, được nấu theo phương pháp truyền thống.
- đường phènĐường đặc sản, có dạng tinh thể lớn và trong, giống như phèn chua.
- đường phốKhái quát về các con đường và khu phố.
- đường phổiĐường đặc sản được chế biến từ đường cát tinh, có dạng xốp và thường được đóng thành bánh màu trắng.
- đương quiĐương qui là một loại thảo dược thường được sử dụng trong y học cổ truyền, có tác dụng bổ huyết và điều hòa kinh nguyệt.
- đường quốc lộTừ dùng để chỉ các tuyến đường chính của quốc gia, thường có chất lượng tốt và lưu lượng giao thông lớn.
- đương quyCây nhỏ thuộc họ cần, có thân hình trụ với rãnh dọc màu tím, và rễ củ có mùi thơm, thường được sử dụng trong y học.
- đương quyềnĐang nắm giữ quyền lực hoặc quyền hành trong một tổ chức hoặc vị trí nào đó.
- đường rayĐường được làm từ các thanh thép hoặc sắt có mặt cắt hình chữ I nối lại với nhau, dùng cho tàu hỏa, tàu điện và xe goòng chạy.
- đường sáCác tuyến đường bộ dùng để di chuyển, nói chung.
- đường sắtĐường ray cho tàu hỏa di chuyển, nói chung về hệ thống đường sắt.
- đường sinhĐường thẳng mà khi chuyển động sẽ vạch nên mặt nón hoặc mặt trụ.
- dưỡng sinhGiữ gìn và bồi dưỡng sức khỏe nhằm sống lâu và khỏe mạnh, thường thông qua các phương pháp tập luyện.
- đường sôngĐường giao thông trên sông, thường dùng cho việc vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.
- đương sựNgười liên quan đến một sự việc nào đó được đưa ra để giải quyết.
- dưỡng sứcHành động nghỉ ngơi hợp lý nhằm bảo vệ và nâng cao sức khỏe.
- đường sườnĐường gấp khúc sử dụng trong trắc đạc, từ đó có thể đo đạc các điểm khác.
- dưỡng thaiGiữ gìn và bồi dưỡng để thai nhi phát triển khỏe mạnh.
- đường thẳngĐối tượng cơ bản trong hình học, có hình ảnh trực quan như một sợi dây mảnh, căng thẳng. Đặc điểm quan trọng nhất của nó là: qua hai điểm bất kỳ, chỉ có thể vạch ra một đường thẳng duy nhất.
- dương thế(Từ cũ, Văn chương) chỉ thế giới trần tục, giống như dương gian.
- đương thì(Khẩu ngữ) đang ở độ tuổi trẻ trung, tràn đầy sức sống (thường chỉ về con gái).
- đường thiThơ do các thi sĩ đời Đường ở Trung Quốc sáng tác, hoặc thơ viết theo thể Đường luật (nói chung).
- đương thờiChỉ thời điểm mà một sự việc nào đó xảy ra, thường là trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
- đương thứ(Từ cũ) Chỉ những người đang giữ chức vụ, đang làm việc.
- dưỡng thươngNghỉ ngơi và bồi dưỡng sức khỏe sau khi điều trị vết thương.
- đường thuỷĐường đi của tàu, thuyền trên mặt nước.
- đường tiệm cậnĐường thẳng mà một nhánh vô cực của đường cong tiến dần lại gần mà không bao giờ chạm vào nó.
- đường tiếngDải hẹp dùng để ghi lại các tín hiệu âm thanh trên phim, băng hoặc đĩa.
- dương tínhKết quả xét nghiệm cho thấy có sự hiện diện của mầm bệnh liên quan đến một số bệnh, hoặc có phản ứng với một số loại thuốc đặc biệt; đối lập với âm tính.
- đường tỉnh lộĐường tỉnh lộ là những tuyến đường do tỉnh quản lý, thường dùng để kết nối các huyện, xã với nhau và với các tuyến quốc lộ.
- đường trắc địaTừ chỉ đường đo đạt trong lĩnh vực khảo sát địa lý.
- dương trầnTừ cổ, ít được sử dụng, tương tự như dương gian.
- đường trònTập hợp tất cả các điểm trong mặt phẳng cách đều một điểm cố định (gọi là tâm) một khoảng không đổi (gọi là bán kính).
- đường trụcLà con đường chính hoặc con đường lớn thường được sử dụng để di chuyển giữa các khu vực, thành phố.
- đường trung bìnhĐoạn thẳng nối các trung điểm của hai cạnh bên trong một tam giác hoặc một hình thang.
- đường trung trựcĐường thẳng vuông góc với một đoạn thẳng tại điểm giữa của đoạn đó.
- đường trườngĐường dài, xa xôi thường được dùng để chỉ những khó khăn và vất vả trong hành trình.
- đường vành đaiĐường bao quanh một thành phố, cho phép các phương tiện giao thông di chuyển qua mà không cần vào bên trong, nhằm giảm bớt lưu lượng giao thông trong nội thành.
- dương vậtCơ quan sinh dục của nam giới, có chức năng tạo ra tinh trùng và tham gia vào quá trình quan hệ tình dục.
- dương xỉMột loại cây không có hoa, thường mọc trong môi trường ẩm ướt, có lá hình fe và thường được sử dụng trong trang trí.
- đường xoắn ốcĐường cong trong không gian được tạo ra khi một điểm vừa quay quanh một trục cố định vừa di chuyển theo một hướng nhất định.
- đường xoáy ốcĐường cong trên mặt phẳng được vẽ ra bởi một điểm vừa quay quanh vừa cách xa một điểm cố định.
- đường xương cáĐường rẽ ngang, cắt nhau với hai bên đường trục, thường có kích thước nhỏ hơn đường trục.
- đụpHành động vá, đắp các miếng vụn chồng lên nhau, tạo thành nhiều lớp, thường trông rất xấu.
- đúpTừ khẩu ngữ chỉ việc bị lưu ban, không được lên lớp.
- duraluminHợp kim nhẹ và bền được tạo thành từ nhôm với đồng và magie.
- dứtHành động làm cho một mối liên hệ bị chấm dứt, rời bỏ hoàn toàn sự gắn bó về tình cảm hoặc tinh thần.
- đứtMất mối liên lạc, hoặc không còn tiếp tục có quan hệ nữa.
- đút(Khẩu ngữ) chỉ hành động đưa tiền hoặc quà để hối lộ.
- đụtĐồ dùng bằng tre, đặt tiếp vào lưới ống (lưới đáy) để chứa cá khi đánh bắt.
- đứt bữa(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái đói kém, khi bữa ăn không ổn định, có bữa ăn có, bữa ăn không.
- dút dátTừ địa phương chỉ sự không vững chắc, hay bị lung lay.
- dứt điểmKết thúc một pha bóng để ghi điểm hoặc bàn thắng trong thể thao, đặc biệt là trong bóng đá.
- đứt đoạnChỉ tình trạng không liên tục, bị ngắt quãng trong quá trình xảy ra một hành động hoặc sự kiện.
- đứt đuôi(Khẩu ngữ) hiển nhiên, dứt khoát như vậy, không thể nào khác được, không còn nghi ngờ gì nữa.
- đứt đuôi con nòng nọcMột cụm từ chỉ một trường hợp, tình huống nào đó không hoàn thành, bị ngắt quãng hay không thể đạt được hết mục tiêu.
- đứt gãyKhu vực trên vỏ Trái Đất bị tách thành hai phần, trong đó một phần nâng lên và một phần sụt xuống.
- dứt khoátRõ ràng, hoàn toàn không còn sự nhập nhằng, lưỡng lự hay do dự.
- đút lótTừ dùng để chỉ hành động đưa tiền hoặc tài sản ngầm cho người có quyền lực nhằm xin xỏ hoặc nhờ vả.
- dứt mối lìa tơChấm dứt một mối quan hệ tình cảm hoặc một kết nối nào đó, thường mang ý nghĩa tách rời hoàn toàn.
- đứt nốiDừng hoạt động hoặc không còn liên kết, thường dùng để chỉ sự ngắt quãng trong một quá trình hoặc kết nối.
- đút nút(Khẩu ngữ) chỉ hành động nhét nhiều thứ vào một chỗ, gây ra sự tắc nghẽn hoặc dư thừa.
- đứt quãngỞ trong trạng thái bị chia thành từng đoạn rời rạc và không liên tục.
- đứt ruộtDiễn tả cảm giác đau xót, buồn lòng khi thấy người khác gặp khó khăn hay bất hạnh.
- đứt ruột đứt ganCâu nói thể hiện nỗi đau đớn, xót xa, thường dùng để diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ khi chứng kiến điều gì đó đau thương hoặc mất mát.
- đút túi(Khẩu ngữ) hành động lấy tiền từ quỹ công để sử dụng cho personal purposes.
- duyTừ dùng để biểu thị rằng điều sắp nêu ra là một phạm vi, đặc điểm hoặc tính chất cụ thể, trái ngược hoặc khác biệt với cái chung hay thông thường đã được đề cập trước đó.
- duy cảmLiên quan đến chủ nghĩa duy cảm; trái ngược với duy lý.
- duy danhLiên quan đến thuyết duy danh; trái ngược với duy thực.
- duy danh luận(Từ cũ) Thuật ngữ dùng để chỉ việc bàn luận một cách tập trung và sâu sắc về một đề tài cụ thể.
- duy líLiên quan đến chủ nghĩa duy lí; trái ngược với duy cảm.
- duy linhLiên quan đến chủ nghĩa duy linh, tức là quan niệm xem mọi sự vật hiện tượng đều có linh hồn hoặc tinh thần.
- duy linh luậnMột thuật ngữ cổ thể hiện quan điểm hoặc lý luận đơn nhất.
- duy lýCó tính chất hợp lý, có lý do rõ ràng và hợp lý trong suy nghĩ và hành động.
- duy mĩLiên quan đến chủ nghĩa duy mỹ, một quan điểm coi trọng cái đẹp trong nghệ thuật và đời sống.
- duy mỹCó tính chất duy mỹ, chỉ những giá trị hoặc tiêu chí đẹp đẽ, hoàn mỹ trong nghệ thuật và cuộc sống.
- duy ngãLiên quan đến thuyết duy ngã, một quan niệm triết học đề cao cái tôi và sự tự chủ.
- duy ngã độc tônMột quan điểm cho rằng chỉ có bản thân mình là tối thượng, không coi trọng người khác.
- duy ngã luậnMột học thuyết cũ, nhấn mạnh rằng mọi sự vật đều chỉ tồn tại trong mối quan hệ với cá nhân và cái tôi của mỗi người.
- duy nhấtChỉ có một, không có sự tồn tại nào khác.
- đuy-raMột loại xe kéo bằng ngựa, thường dùng để chở hàng hóa hoặc hành khách.
- duy tâm(Khẩu ngữ) chỉ những người dễ dàng tin vào các điều mê tín và dị đoan.
- duy tâm luậnLý thuyết cho rằng tâm trí con người chính là yếu tố quyết định thực tại và thế giới xung quanh.
- duy tâm sử quanQuan niệm lịch sử từ góc nhìn của chủ nghĩa duy tâm.
- duy tânCải cách theo hướng hiện đại, đổi mới.
- duy thần(Từ cũ) có nghĩa tương tự như duy linh.
- duy thựcĐược sử dụng để chỉ một tình trạng hay thực tế trong một vấn đề, không có sự tưởng tượng hay giả tạo.
- duy trìGiữ cho một trạng thái tồn tại tiếp tục trong điều kiện bình thường.
- duy tuSửa chữa, tu bổ để duy trì công năng hoạt động, thường áp dụng cho máy móc hoặc công trình lớn.
- duy vậtLiên quan đến chủ nghĩa duy vật, trái ngược với chủ nghĩa duy tâm.
- duy vật luậnMột quan điểm triết học cho rằng vật chất là cái có thật, đứng độc lập và là cơ sở cho mọi hiện tượng và quá trình trong thế giới.
- duy ý chíCó tư tưởng chính trị chỉ dựa vào ý chí cá nhân mà không chú ý đến các quy luật khách quan trong quá trình phát triển lịch sử.
- duyênPhần mà trời đã định sẵn cho mỗi người về khả năng tạo dựng các mối quan hệ tình cảm (thường là tình yêu đôi lứa hoặc vợ chồng) hòa hợp và gắn bó trong cuộc sống.
- duyên cớNguyên nhân trực tiếp dẫn đến một sự việc, thường mang tính tiêu cực.
- duyên dángMang vẻ đẹp thu hút và quyến rũ, thể hiện nét cuốn hút trong cách thể hiện.
- duyên doNguyên nhân hoặc nguồn gốc trực tiếp của sự việc (thường ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại).
- duyên hảiKhu vực ven biển.
- duyên kì ngộCuộc gặp gỡ hoàn toàn ngẫu nhiên nhưng lại rất ăn ý và hòa hợp về tư tưởng.
- duyên kiếpNhân duyên giữa các người có từ kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.
- duyên kỳ ngộSự tình cờ gặp gỡ hoặc có mối liên hệ đặc biệt, thường mang tính chất thú vị hoặc ý nghĩa. Đây là khái niệm thể hiện sự kết nối hay sự chú ý giữa con người với những điều không ngờ tới.
- duyên nghiệpKhả năng và kỹ năng nghề nghiệp của một cá nhân, phản ánh sự phù hợp và hiệu quả trong công việc.
- duyên nợ(Văn chương) mối quan hệ gắn bó như đã được định sẵn, khó có thể dứt bỏ.
- duyên phậnSố phận về tình yêu và các mối quan hệ đã được định sẵn từ trước.
- duyên sốKhái niệm tương đương với duyên phận, chỉ sự kết nối hay định mệnh giữa con người.
- duyên ưa phận đẹpMột tâm lý, quan niệm cho rằng số phận, ngoại hình của một người có liên quan đến duyên số và tình yêu.
- duyệtHành động kiểm tra đội ngũ của lực lượng vũ trang một cách biểu tượng, trong khuôn khổ một nghi lễ đặc biệt (thường dành riêng cho các nguyên thủ).
- duyệt binhHành động kiểm tra lực lượng vũ trang một cách tượng trưng để thể hiện sức mạnh quân sự, thông qua việc cho các binh chủng diễu qua lễ đài trong những buổi lễ long trọng.
- duyệt y(Trang trọng) Duyệt xét và phê chuẩn.
- dvdĐĩa DVD là một loại đĩa quang được sử dụng để lưu trữ và phát video, âm thanh hoặc dữ liệu. DVD thường được sử dụng để chứa phim, chương trình truyền hình và phần mềm.
- dynamiteChất nổ ở dạng rắn, khi nổ sẽ chuyển đổi thành khí có nhiệt độ cao và sức công phá rất mạnh, thường được sử dụng để phá núi hoặc đào mỏ.
- dynamoMáy phát điện một chiều, chuyển hóa cơ năng thành điện năng dưới dạng dòng điện.
- dyneĐơn vị đo độ nhạy của phim ảnh, sử dụng để đánh giá khả năng ghi lại ánh sáng.