dung tha
Định nghĩa
Nghĩa 1: dung tha (Động từ)
Từ chỉ hành động rộng lượng, tha thứ mà không trừng phạt.
- 1."Một tội ác không thể dung tha."
- 2."Mặc dù anh ấy sai, nhưng tôi sẽ dung tha cho lỗi lầm này."
- 3."Trong tình bạn, có những điều cần học cách dung tha."
Lưu ý khi sử dụng "dung tha"
Lưu ý về động từ
"dung tha" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dung tha"
dung tha là động từ trong tiếng Việt. Từ chỉ hành động rộng lượng, tha thứ mà không trừng phạt. Ví dụ: "Một tội ác không thể dung tha."
Từ liên quan
dung nạp
Nhận cho tồn tại trong phạm vi mà mình có thể tác động đến.
dung quang
Vẻ đẹp rực rỡ và sáng sủa của gương mặt (thuật ngữ cũ).
dung sai
Sai lệch cho phép về kích thước, khối lượng, v.v. trong kỹ thuật.
dung thân
Sử dụng phương pháp hoặc hành động nào đó để bảo vệ bản thân hoặc giữ an toàn.
dung thứ
Rộng lượng, tha thứ cho ai đó, không trừng phạt hoặc trách móc họ.
dung tích
Lượng tối đa mà một vật chứa có thể giữ bên trong, thường được biểu thị bằng con số.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.