dũng sĩ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dũng sĩ (Danh từ)

Người có lòng dũng cảm, sẵn sàng đối mặt với khó khăn, nguy hiểm để bảo vệ lý tưởng hoặc người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi xem một bộ phim về một dũng sĩ đã cứu cả làng khỏi một con quái vật."
  • 2."Trong buổi lễ kỷ niệm, các dũng sĩ của đất nước được tôn vinh vì những chiến công của họ."
  • 3."Con trai tôi mơ ước trở thành dũng sĩ để giúp đỡ mọi người."
2
Danh từ

Nghĩa 2: dũng sĩ (Danh từ)

Một người lính chiến đấu dũng cảm trong quân đội.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong chiến tranh, nhiều dũng sĩ đã hy sinh vì đất nước."
  • 2."Mỗi dũng sĩ đều có một câu chuyện anh hùng riêng."
  • 3."Tôi luôn tự hào về những dũng sĩ đã bảo vệ tổ quốc trong thời kỳ khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "dũng sĩ"

Lưu ý về danh từ

"dũng sĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "dũng sĩ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dũng sĩ"

dũng sĩ là danh từ trong tiếng Việt. Người có lòng dũng cảm, sẵn sàng đối mặt với khó khăn, nguy hiểm để bảo vệ lý tưởng hoặc người khác. Ví dụ: "Hôm qua, tôi xem một bộ phim về một dũng sĩ đã cứu cả làng khỏi một con quái vật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này