đường đạn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đường đạn (Danh từ)

Đường cong mà đầu đạn vạch ra trong không gian khi bay tự do, tính từ lúc nó rời khỏi miệng súng hoặc nòng pháo cho đến điểm rơi.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi nã đạn, cần tính toán chính xác đường đạn để đạt được hiệu quả cao nhất."
  • 2."Đường đạn của tên lửa được tính toán cẩn thận để không làm lệch hướng mục tiêu."

Lưu ý khi sử dụng "đường đạn"

Lưu ý về danh từ

"đường đạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đường đạn"

đường đạn là danh từ trong tiếng Việt. Đường cong mà đầu đạn vạch ra trong không gian khi bay tự do, tính từ lúc nó rời khỏi miệng súng hoặc nòng pháo cho đến điểm rơi. Ví dụ: "Khi nã đạn, cần tính toán chính xác đường đạn để đạt được hiệu quả cao nhất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này