đứng tim
Định nghĩa
Nghĩa 1: đứng tim (Tính từ)
(Khẩu ngữ) trong trạng thái xúc động mạnh mẽ hoặc hoảng sợ đến mức có cảm giác như tim ngừng đập.
- 1."Sợ đứng tim."
- 2."Nghe tin dữ, tôi đã đứng tim không biết nói gì."
- 3."Cô ấy đứng tim khi bất ngờ thấy một con rắn trước mặt."
Lưu ý khi sử dụng "đứng tim"
Lưu ý về tính từ
"đứng tim" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đứng tim"
đứng tim là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) trong trạng thái xúc động mạnh mẽ hoặc hoảng sợ đến mức có cảm giác như tim ngừng đập. Ví dụ: "Sợ đứng tim."
Từ liên quan
đứng như trời trồng
Tình trạng không biết phải làm gì hoặc không biết phản ứng ra sao, thường do sự ngạc nhiên hoặc bối rối.
đứng núi này trông núi nọ
Có thái độ không quyết đoán, luôn thay đổi ý kiến hoặc mong muốn, không thể tập trung vào một việc hoặc một nơi nhất định.
đứng số
Tình trạng ổn định về số phận, không còn phải lo lắng hay vất vả nữa, theo quan niệm duy tâm.
đứng tuổi
Ở độ tuổi không còn trẻ nữa, nhưng cũng chưa phải là già.
đứng tên
Có tư cách và danh nghĩa chính thức để làm chủ hay có quyền về một vấn đề nào đó, từ đó phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.
đứng đường
Chỉ việc đứng ở bên lề đường mà không di chuyển, thường liên quan đến việc chờ đợi hoặc không có mục đích cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.