dung lượng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dung lượng (Danh từ)

Số lượng hoặc nội dung tối đa mà một vật có thể chứa.

Ví dụ (3)
  • 1."Dung lượng của ổ đĩa rất lớn, cho phép lưu trữ nhiều dữ liệu."
  • 2."Bộ tiểu thuyết này có dung lượng lớn, gồm nhiều tập truyện thú vị."
  • 3."Chiếc điện thoại này có dung lượng pin khá cao, giúp sử dụng lâu hơn trong ngày."

Lưu ý khi sử dụng "dung lượng"

Lưu ý về danh từ

"dung lượng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dung lượng"

dung lượng là danh từ trong tiếng Việt. Số lượng hoặc nội dung tối đa mà một vật có thể chứa. Ví dụ: "Dung lượng của ổ đĩa rất lớn, cho phép lưu trữ nhiều dữ liệu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này